Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scutage

/'skju:tidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scutage

/'skju:tidʤ/

danh từ

  • (sử học) tiền triều cống
Định nghĩa tiếng Anh

n. Shield money; commutation of service for a sum of money. See Escuage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...