Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scuttle-butt

/'skʌtbʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scuttle-butt

/'skʌtbʌt/

danh từ

  • thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) (như) scuttle-cask
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi uống nước (trên boong tàu)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời đồn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...