scuttle-cask
/'skʌtlkɑ:sk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scuttle-cask
/'skʌtlkɑ:sk/
danh từ
- thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) ((như) scuttle-butt)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...