Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scuttle-cask

/'skʌtlkɑ:sk/

danh từ

  • thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) ((như) scuttle-butt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...