Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea captain

/'si:'kæptin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea captain

/'si:'kæptin/

danh từ

  • (thơ ca); (văn học) thuỷ thủ dày dạn
  • thuyền trưởng
  • tướng cầm quân trên mặt biển
Định nghĩa tiếng Anh

The captain of a vessel that sails upon the sea.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...