Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea chestnut

/'si:'tʃestnʌt/

-urchin)
/'si:'ə:tʃin/

danh từ

  • (động vật học) nhím biển (động vật có gai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...