sea chestnut
/'si:'tʃestnʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea chestnut
/'si:'tʃestnʌt/
-urchin)/'si:'ə:tʃin/
danh từ
- (động vật học) nhím biển (động vật có gai)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...