Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea coal

/'si:'koul/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) than đá, than mỏ
Định nghĩa tiếng Anh

Coal brought by sea; -- a name by which mineral coal was\n formerly designated in the south of England, in distinction from\n charcoal, which was brought by land.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...