Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea coast

/'si:'koust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea coast

/'si:'koust/

danh từ

  • bờ biển, miền ven biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...