Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea elephant

/'si:'elifənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea elephant

/'si:'elifənt/

danh từ

  • (động vật học) voi biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...