Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea king

/'si:'kiɳ/

danh từ

  • (sử học) trùm cướp biển (thời Trung cổ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...