sea lawyer
/'si:'lɔ:jə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea lawyer
/'si:'lɔ:jə/
danh từ
- (hàng hải), (mỉa mai) anh chàng hay lý sự cùn
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...