Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea level

/'si:,levl/ Collins ★

Nghĩa thường dùng

mực nước biển cụm từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea level

/'si:,levl/

danh từ

  • mặt biển (làm chuẩn để đo độ cao của núi...)
Định nghĩa tiếng Anh

The level of the surface of the sea; any surface on the same level with the sea.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...