Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

sea level

/'si:,levl/

danh từ

  • mặt biển (làm chuẩn để đo độ cao của núi...)
Định nghĩa tiếng Anh

The level of the surface of the sea; any surface on the\n same level with the sea.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...