sea lily
/'si:'lili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea lily
/'si:'lili/
danh từ
- (động vật học) huệ biển (động vật da gai)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...