Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea lily

/'si:'lili/

danh từ

  • (động vật học) huệ biển (động vật da gai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...