Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea lord

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea lord

//

* danh từ
  • (Sea Lord) một trong bốn thành viên hải quân của Hội đồng Đô đốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...