Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea lord

//

* danh từ
  • (Sea Lord) một trong bốn thành viên hải quân của Hội đồng Đô đốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...