Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea mile

/'si:mail/

danh từ

  • dặm biển, hải lý
Định nghĩa tiếng Anh

A geographical mile. See Mile.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...