sea mile
/'si:mail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea mile
/'si:mail/
danh từ
- dặm biển, hải lý
Định nghĩa tiếng Anh
A geographical mile. See Mile.
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
A geographical mile. See Mile.
Đang tải...