Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea monster

/'si:'mɔnstə/

danh từ

  • loài thuỷ quái
Định nghĩa tiếng Anh

Any large sea animal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...