Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea mud

/'si:mi/

danh từ

  • cặn muối (ở ruộng muối, để làm phân bón)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...