sea parrot
/'si:'pærət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea parrot
/'si:'pærət/
danh từ
- chim hải âu rụt cổ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...