Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea robin

/'si:'rɔbin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea robin

/'si:'rɔbin/

danh từ

  • (động vật học) cá chào mào đỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...