Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea robin

/'si:'rɔbin/

danh từ

  • (động vật học) cá chào mào đỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...