sea swallow
/'si:'swɔlou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea swallow
/'si:'swɔlou/
danh từ
- (động vật học) nhạn biển
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...