Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea turtle

“sea turtles” là số nhiều của sea turtle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rùa biển danh từ

“The sea turtle is an endangered species.”Rùa biển là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Biến thể từ sea turtles số nhiều
Đồng nghĩa marine turtle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • rùa biển
    • sea turtle conservation: bảo tồn rùa biển
    • sea turtle nesting: rùa biển làm tổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...