Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea-boat

/'si:bout/

danh từ

  • tàu đi biển; thuyền đi biển
  • thuyền cấp cứu (ở trên tàu biển)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...