Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea-borne

/'si:bɔ:n/

tính từ

  • chở bằng đường biển
    • sea-borne commerce: thương mại bằng đường biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...