Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea-breeze

/'si:bri:z/

danh từ

  • gió biển nhẹ (thổi ban ngày từ ngoài biển vào đất liền)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...