Từ điển Anh–Việt

112.249 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea-breeze

/'si:bri:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea-breeze

/'si:bri:z/

danh từ

  • gió biển nhẹ (thổi ban ngày từ ngoài biển vào đất liền)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...