sea-calf
/'si:kɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea-calf
/'si:kɑ:f/
danh từ
- (động vật học) chó biển
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...