sea-dog
/'si:dɔg/
danh từ
- (động vật học) chó biển
- (động vật học) cá nhám góc
- (từ lóng) thuỷ thủ già, thuỷ thủ có nhiều kinh nghiệm
- ráng bão, mống bão
Biến thể từ
sea-dogs số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...