Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea-ear

/'si:'iə/

danh từ

  • (động vật học) tai biển
Định nghĩa tiếng Anh

n an abalone found near the Channel Islands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...