sea-floor
Biến thể từ
sea-floors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea-floor
//
* danh từ- đáy biển
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...