Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea-fowl

/'si:faul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea-fowl

/'si:faul/

danh từ

  • loài chim biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...