Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea-gull

/'si:gʌl/
Biến thể từ sea-gulls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea-gull

/'si:gʌl/

-mew)
/'si:mju:/

danh từ

  • (động vật học) mòng biển (chim)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...