Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea-gull

/'si:gʌl/

-mew)
/'si:mju:/

danh từ

  • (động vật học) mòng biển (chim)
Biến thể từ sea-gulls số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...