sea-legs
/'si:legz/
danh từ số nhiều
- khả năng đi lại trên boong tàu đang bị sóng lắc lư
- to find (get) one's sea-legs: quen với việc đi lại trên boong tàu đang bị sóng lắc lư
Định nghĩa tiếng Anh
plural of sea-leg
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
plural of sea-leg
Đang tải...