Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea-legs

/'si:legz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea-legs

/'si:legz/

danh từ số nhiều

  • khả năng đi lại trên boong tàu đang bị sóng lắc lư
    • to find (get) one's sea-legs: quen với việc đi lại trên boong tàu đang bị sóng lắc lư
Định nghĩa tiếng Anh

plural of sea-leg

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...