Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea-maid

/'si:meid/

danh từ

  • (thơ ca) nàng tiên cá, nữ thuỷ thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. The mermaid.\nn. A sea nymph.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...