sea-maid
/'si:meid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sea-maid
/'si:meid/
danh từ
- (thơ ca) nàng tiên cá, nữ thuỷ thần
Định nghĩa tiếng Anh
n. The mermaid. n. A sea nymph.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The mermaid. n. A sea nymph.
Đang tải...