Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sea-pink

Biến thể từ sea-pinks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sea-pink

//

* danh từ
  • cây thạch thung dung (cây mọc ở bờ biển hoặc trên núi cao có hoa màu hồng tươi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...