Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sea-pink

//

* danh từ
  • cây thạch thung dung (cây mọc ở bờ biển hoặc trên núi cao có hoa màu hồng tươi)
Biến thể từ sea-pinks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...