Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27250

seafarer

/'si:,feərə/

danh từ

  • (thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đi biển; thủ thủ
Biến thể từ seafarers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who serves as a sailor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...