Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25164

seafaring

/'si:,feəriɳ/

danh từ

  • sự đi biển

tính từ

  • chuyến đi biển
    • seafaring man: người đi biển, thuỷ thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the work of a sailor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...