Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28060

seagoing

/'si:,gouiɳ/

tính từ

  • vượt biển, đi biển
    • seagoing vessel: tàu biển
Định nghĩa tiếng Anh

s used on the high seas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...