seagrass restoration projects
Nghĩa thường dùng
“Seagrass restoration projects are vital for marine biodiversity.”Các dự án phục hồi cỏ biển rất quan trọng cho sự đa dạng sinh học biển.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Seagrass restoration projects are vital for marine biodiversity.”Các dự án phục hồi cỏ biển rất quan trọng cho sự đa dạng sinh học biển.
Đang tải...