Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seal-fishery

/'si:l,fiʃəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seal-fishery

/'si:l,fiʃəri/

danh từ

  • sự săn chó biển
  • cuộc đi săn chó biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...