Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seal-fishery

/'si:l,fiʃəri/

danh từ

  • sự săn chó biển
  • cuộc đi săn chó biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...