Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seal-legs

//

* danh từ
  • số nhiều
  • khả năng đi lại trên tàu khi bị sóng đánh
    • to have seal-legs:không bị say sóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...