Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seal-legs

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seal-legs

//

* danh từ
  • số nhiều
  • khả năng đi lại trên tàu khi bị sóng đánh
    • to have seal-legs:không bị say sóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...