Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24511

sealant

//

* danh từ
  • chất bịt kín
Biến thể từ sealants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kind of sealing material that is used to form a hard coating on a porous surface (as a coat of paint or varnish used to size a surface)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...