Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26281

sealer

/'si:lə/

danh từ

  • người áp triện, người đóng dấu
  • người săn chó biển; tàu săn chó biển
Biến thể từ sealers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official who affixes a seal to a document

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...