Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35198

sealskin

/'si:lskin/

danh từ ((cũng) seal)

  • bộ da lông chó biển; bộ da chó biển
  • áo bằng da lông chó biển
Biến thể từ sealskins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a garment (as a jacket or coat or robe) made of sealskin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...