sealskin
/'si:lskin/
danh từ ((cũng) seal)
- bộ da lông chó biển; bộ da chó biển
- áo bằng da lông chó biển
Biến thể từ
sealskins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a garment (as a jacket or coat or robe) made of sealskin