Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sealyham

//

* danh từ
  • (Sealyham) giống chó sục chân ngắn và lông cứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a village in southwestern Wales where the Sealyham terrier was first bred\nn. a wire-haired terrier with short legs that was first bred in Sealyham

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...