Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seamanlike

/'si:mənlaik/

tính từ

  • như thuỷ thủ; giỏi nghề đi biển
Định nghĩa tiếng Anh

a characteristic of or befitting a seaman; indicating competent seamanship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...