Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seamount

/'si:maunt/ TOEFL phổ biến #33652
Biến thể từ seamounts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seamount

//

* danh từ
  • núi dưới nước từ đáy biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. an underwater mountain rising above the ocean floor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...