Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #33652

seamount

//

* danh từ
  • núi dưới nước từ đáy biển
Biến thể từ seamounts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an underwater mountain rising above the ocean floor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...