seamount
/'si:maunt/ TOEFL phổ biến #33652
Biến thể từ
seamounts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seamount
//
* danh từ- núi dưới nước từ đáy biển
Định nghĩa tiếng Anh
n. an underwater mountain rising above the ocean floor