Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seamster

/'semstә(r),'si:m-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seamster

//

* danh từ
  • thợ may
Định nghĩa tiếng Anh

n a person whose occupation is making and altering garments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...