seamy
/'si:mi/ GRE phổ biến #26775
Biến thể từ
seamier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seamy
/'si:mi/
tính từ
- có đường may nối
- (thuộc) mặt trái
- the seamy side of life: mặt trái của cuộc đời
Định nghĩa tiếng Anh
s. showing a seam s. morally degraded