Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seamy

/'si:mi/ GRE phổ biến #26775
Biến thể từ seamier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seamy

/'si:mi/

tính từ

  • có đường may nối
  • (thuộc) mặt trái
    • the seamy side of life: mặt trái của cuộc đời
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing a seam s. morally degraded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...