Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

search around

/sɜrʧ əˈraʊnd/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm cái gì đó ở nhiều nơi khác nhau động từ

“I’ll search around for my missing book.”Tôi sẽ tìm kiếm xung quanh để tìm cuốn sách bị mất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...