search around
/sɜrʧ əˈraʊnd/
Nghĩa thường dùng
tìm kiếm cái gì đó ở nhiều nơi khác nhau
động từ
“I’ll search around for my missing book.”Tôi sẽ tìm kiếm xung quanh để tìm cuốn sách bị mất.