Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

search engine

/ˈsɜːtʃ ˌen.dʒɪn/

Nghĩa thường dùng

công cụ tìm kiếm danh từ

“Google is a famous search engine.”Google là một công cụ tìm kiếm nổi tiếng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...