search-party
/'sə:tʃ,pɑ:ti/
danh từ
- đoàn người đi tìm, đoàn người đi khám
Biến thể từ
search-parties số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...