Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

search for

/sɜrʧ fɔr/

Đang hiển thị mục gốc search for cho “searched for”.

Nghĩa thường dùng

hành động tìm kiếm điều gì đó cụm từ

“The search for a cure continues.”Việc tìm kiếm một phương thuốc vẫn tiếp tục.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...