search for
Đang hiển thị mục gốc search for cho “searched for”.
Nghĩa thường dùng
“The search for a cure continues.”Việc tìm kiếm một phương thuốc vẫn tiếp tục.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc search for cho “searched for”.
“The search for a cure continues.”Việc tìm kiếm một phương thuốc vẫn tiếp tục.
Đang tải...